Bản dịch của từ 岐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Kỳ sơn (tên một huyện ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)

岐山 (Qíshān) ,县名,在陕西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường rẽ; ngã rẽ

同'歧'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Kỳ

(Qí) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

岐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
Hình thái radical:
⿰,山,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép