Bản dịch của từ 岐出 trong tiếng Việt

岐出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

岐出 (Tính từ)

qí chū
01

Chữ viết có khác nhau, có sự sai khác/khác biệt về văn tự (không giống nhau về chữ)

文字不相同,有歧异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐出

chū

Các từ liên quan

岐伯
岐出岐入
岐周
岐婆
岐山
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
岐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
Hình thái radical:
⿰,山,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép