Bản dịch của từ 岐周 trong tiếng Việt
岐周
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
岐周 (Cụm từ)
【qí zhōu】
01
岐山下的周代旧邑。地在今陕西省岐山县境,周建国于此,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐周
qí
岐
zhōu
周
Các từ liên quan
岐伯
岐出
岐出岐入
岐婆
岐山
周三径一
周严
周乐
周事
周云
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
- Hình thái radical:
- ⿰,山,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶒
蘄
㯦
祺
䄢
跂
簱
蛴
奇
濝
艩
䅲
崼
㟠
岀
嶡
嵈
嵼
嶸
屷
嵔
嵸
嶮
㟽
㞲
佋
阽
镸
䢺
奆
妜
芟
纭
利
芢
呀
分岐
岐山
岐视
赵岐
王岐山
岐阜县
岐山县
八岐大蛇
