Bản dịch của từ 岐山操 trong tiếng Việt

岐山操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

岐山操 (Danh từ)

qí shān cāo
01

Tên một khúc đàn (tâm khúc cổ điển). Theo truyền thuyết là nhạc khúc do Chu Công hoặc Chu Nhân chế tác; thường xuất hiện trong tuyển tập cổ văn/thi ca về âm nhạc (ví dụ 《乐府诗集中的琴曲).

琴曲名。相传周公为太王作。一说周人为文王作。参阅《乐府诗集.琴曲一.岐山操》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐山操

shān

cāo

Các từ liên quan

岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
岐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
Hình thái radical:
⿰,山,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép