Bản dịch của từ 岐岐 trong tiếng Việt

岐岐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

岐岐 (Tính từ)

qí qí
01

Bay, dáng bay (mô tả cách bay)

2.飞行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.形容聪颖早慧。

Ví dụ
03

Vểnh lên; dựng thẳng (hình dáng vươn cao, như đỉnh nhọn hoặc phần nào đó vểnh lên)

3.翘起貌;挺立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐岐

Các từ liên quan

岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
岐山
岐山操
岐岖
岐峻
岐嶷
岐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
Hình thái radical:
⿰,山,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép