Bản dịch của từ 岐木 trong tiếng Việt
岐木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
岐木 (Danh từ)
【qí mù】
01
Cây có một gốc phân làm hai thân (một thân hai cành); trong văn hiến Liao dùng trong nghi lễ “tái sinh” (một loại cây nghi lễ).
一本两干的树。辽代皇帝举行再生仪时所用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐木
qí
岐
mù
木
Các từ liên quan
岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
- Hình thái radical:
- ⿰,山,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶒
蘄
㯦
祺
䄢
跂
簱
蛴
奇
濝
艩
䅲
崼
㟠
岀
嶡
嵈
嵼
嶸
屷
嵔
嵸
嶮
㟽
㞲
佋
阽
镸
䢺
奆
妜
芟
纭
利
芢
呀
分岐
岐山
岐视
赵岐
王岐山
岐阜县
岐山县
八岐大蛇
