Bản dịch của từ 岐梁 trong tiếng Việt

岐梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

岐梁 (Danh từ)

qí liáng
01

Tên truyền thống chỉ hai ngọn núi nổi tiếng: 岐山梁山 (ghép lại); thường dùng như địa danh lịch sử

1.岐山和梁山的并称。

Ví dụ
02

2.借指李茂贞和朱温。唐末,朱温封梁王;五代初,李茂贞自称岐王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐梁

liáng

Các từ liên quan

岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
岐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
Hình thái radical:
⿰,山,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép