Bản dịch của từ 岐阳之搜 trong tiếng Việt
岐阳之搜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
岐阳之搜 (Danh từ)
【qí yáng zhī sōu】
01
Chỉ một lần đi săn lớn do Chu Thành Vương tổ chức ở phía nam núi Kì (岐山) — một sự kiện săn bắn mang tính nghi lễ và chính trị trong lịch sử Trung Hoa cổ.
指周成王在岐山南面的一次大规模狩猎活动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐阳之搜
qí
岐
yáng
阳
zhī
之
sōu
搜
Các từ liên quan
岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
之个
之乎者也
之任
之前
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
- Hình thái radical:
- ⿰,山,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶒
蘄
㯦
祺
䄢
跂
簱
蛴
奇
濝
艩
䅲
崼
㟠
岀
嶡
嵈
嵼
嶸
屷
嵔
嵸
嶮
㟽
㞲
佋
阽
镸
䢺
奆
妜
芟
纭
利
芢
呀
分岐
岐山
岐视
赵岐
王岐山
岐阜县
岐山县
八岐大蛇
