Bản dịch của từ 岐黄 trong tiếng Việt

岐黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

岐黄 (Danh từ)

qí huáng
01

Danh từ: chỉ y sĩ Đông y hoặc sách/nghệ thuật y học cổ (ví dụ: ‘岐黄之术’ = nghề y cổ)

2.借指中医医生或医书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岐黄

huáng

Các từ liên quan

岐伯
岐出
岐出岐入
岐周
岐婆
岐
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
㞿, 㟚, 歧, 𡵨, 𡹉
Hình thái radical:
⿰,山,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép