Bản dịch của từ 岑 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

(Danh từ)

cén
01

Đồi cao; núi nhỏ nhưng cao; núi cao mảnh

小而高的山

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sườn dốc; vách núi; vach; bờ dốc

崖岸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ Sầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép