Bản dịch của từ 岑山海滩 trong tiếng Việt

岑山海滩

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

岑山海滩 (Từ chỉ nơi chốn)

cén shān hǎi tān
01

Bãi biển Sầm Sơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑山海滩

cén

shān

hǎi

tān

岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép