Bản dịch của từ 岑牟 trong tiếng Việt
岑牟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cén | ㄘㄣˊ | c | en | thanh sắc |
岑牟 (Danh từ)
【cén mù】
01
Mũ chiến cổ (mũ do cổ nhân đội, loại mũ nhọn/khóa kim loại, tương đương '鍪')
古代鼓角吏所戴的帽子。牟,通“鍪”。帽锐上,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑牟
cén
岑
móu
牟
Các từ liên quan
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
- Bính âm:
- 【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
- Các biến thể:
- 㞤, 埁, 𡻿
- Hình thái radical:
- ⿱,山,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涔
㞤
䲋
㻸
䅾
䤁
㞥
汵
䯔
笒
䫈
䨙
㠢
㠔
嶾
崆
峀
峩
岮
岈
岍
嶏
巐
屼
疕
𠖿
作
肞
弅
㓠
汪
吤
纷
対
𠀪
纯
岑山
岑寂
岑溪
岑彭
岑蔚
嶜岑
岑溪市
岑山海滩
