Bản dịch của từ 岑牟单绞 trong tiếng Việt

岑牟单绞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

岑牟单绞 (Thành ngữ)

cén mù dān jiǎo
01

岑牟单绞: 古時鼓角吏的衣帽與單衣借指身受羞辱蒙受屈辱被迫穿戴象徵低賤或受辱的服飾)。可記作受辱蒙羞」。

岑牟:古时鼓角吏的帽子;单绞:苍黄色的单衣。穿戴上敲鼓人的衣帽。比喻蒙受羞辱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑牟单绞

cén

móu

dān

jiǎo

Các từ liên quan

岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
牟光
牟利
牟取
牟呼婆羯洛婆
牟呼栗多
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép