Bản dịch của từ 岑立 trong tiếng Việt

岑立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

岑立 (Tính từ)

cén lì
01

Sừng sững như núi; đứng cao, ngất (hình ảnh đồ sộ, chót vót)

如山耸立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑立

cén

Các từ liên quan

岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
立业
立业安邦
立主
立义
岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép