Bản dịch của từ 岑翳 trong tiếng Việt

岑翳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

岑翳 (Tính từ)

cén yì
01

Mô tả rừng cây um tùm, rậm rạp; cây cối dày đặc (Hán-Việt: 'sâm diệp' gợi nhớ 'cây cao lá nhiều')

形容林木茂密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岑翳

cén

Các từ liên quan

岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
岑
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Các biến thể:
㞤, 埁, 𡻿
Hình thái radical:
⿱,山,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép