Bản dịch của từ 岔事 trong tiếng Việt

岔事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

岔事 (Danh từ)

chà shì
01

Việc xảy ra ngoài dự kiến, tai nạn nhỏ hay sự cố bất ngờ.

意外事故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岔事

chà

shì

Các từ liên quan

岔儿
岔出
岔口
岔子
岔开
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
岔
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XOÁ】
Các biến thể:
叉, 岎
Hình thái radical:
⿱,分,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép