Bản dịch của từ 岔子 trong tiếng Việt

岔子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

岔子 (Danh từ)

chà zi
01

Chuyện; sự cố; chuyện rắc rối

事故;错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường rẽ; lối rẽ

岔路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岔子

chà

zi

Các từ liên quan

岔事
岔儿
岔出
岔口
岔开
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
岔
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XOÁ】
Các biến thể:
叉, 岎
Hình thái radical:
⿱,分,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép