Bản dịch của từ 岔气 trong tiếng Việt
岔气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
岔气 (Động từ)
【chà qì】
01
Đau hai bên sườn khi thở
指呼吸时两肋觉得不舒服或疼痛
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岔气
chà
岔
qì
气
Các từ liên quan
岔事
岔儿
岔出
岔口
岔子
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XOÁ】
- Các biến thể:
- 叉, 岎
- Hình thái radical:
- ⿱,分,山
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侘
㛳
差
𠇔
㢎
刹
叉
㤞
䒲
詫
紁
䓭
嶟
岍
岼
嶎
崼
㟜
㟄
㟑
崤
崠
㠒
㠖
㳃
忦
屃
𠙄
财
㘪
疓
两
劳
诌
阸
決
打岔
岔子
岔路
岔气
岔开
道岔
岔道
分岔
岔口
眼岔
