Bản dịch của từ 岔调 trong tiếng Việt
岔调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
岔调 (Danh từ)
【chà diào】
01
Giọng nói khàn khàn
(声音)哈士奇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ảnh hưởng
做作的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khàn giọng
嘶哑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lệch tông
(音乐)走调
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岔调
chà
岔
diào
调
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚˋ】【XOÁ】
- Các biến thể:
- 叉, 岎
- Hình thái radical:
- ⿱,分,山
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侘
㛳
差
𠇔
㢎
刹
叉
㤞
䒲
詫
紁
䓭
嶟
岍
岼
嶎
崼
㟜
㟄
㟑
崤
崠
㠒
㠖
㳃
忦
屃
𠙄
财
㘪
疓
两
劳
诌
阸
決
打岔
岔子
岔路
岔气
岔开
道岔
岔道
分岔
岔口
眼岔
