Bản dịch của từ 岔路口 trong tiếng Việt

岔路口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

岔路口 (Danh từ)

chà lù kǒu
01

Nơi đường đi phân tách, chỗ ngã rẽ trên đường.

道路分岔的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岔路口

chà

kǒu

Các từ liên quan

岔事
岔儿
岔出
岔口
岔子
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
岔
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XOÁ】
Các biến thể:
叉, 岎
Hình thái radical:
⿱,分,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép