Bản dịch của từ 岕茶 trong tiếng Việt
岕茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
岕茶 (Danh từ)
【jiè chá】
01
Một loại trà (chữ cổ), cũng viết là “茶”; từ cổ chỉ thứ trà hoặc tên gọi trà (ít dùng)
1.亦作“茶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thứ trà (tên trà) xuất xứ từ núi Luô岕 ở huyện Trường Hưng, tỉnh Chiết Giang; thuộc loại trà hảo hạng.
2.茶名。产于浙江省长兴县境内的罗岕山,故名。为茶中上品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岕茶
jiè
岕
chá
茶
Các từ liên quan
岕片
岕茗
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
