Bản dịch của từ 岖崎 trong tiếng Việt
岖崎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
岖崎 (Tính từ)
【qū qí】
01
Gồ ghề, hiểm trở; đường núi lởm chởm, không bằng phẳng (từ Hán Việt: kỳ khê/khấp → dễ nhớ 'kỳ' giống 'ghồ')
崎岖。道路险阻不平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岖崎
qū
岖
qí
崎
Các từ liên quan
岖崟
岖崯
岖嵚
岖嵠
崎倾
崎危
崎岖
崎岖不平
崎峗
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 嶇, 岴, 𡼆
- Hình thái radical:
- ⿰,山,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觑
祛
驅
坥
佉
驱
䏣
岴
鱋
𠙴
紶
麹
嶏
嶂
嶥
嶇
岼
巊
㞵
峛
㞤
峐
岰
崶
灴
㐘
忨
亊
𠇜
龜
䏜
㦯
庇
坑
旵
役
崎岖
崎岖不平
