Bản dịch của từ 岖嵚 trong tiếng Việt

岖嵚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

岖嵚 (Tính từ)

qū qīn
01

Gồ ghề, lởm chởm; (địa hình) gập ghềnh, hiểm trở

1.亦作“岖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả núi non dốc, hiểm trở; sườn núi lởm chởm, gập ghềnh (Hán‑Việt: khu cầm liên tưởng 'khuốc' 'cằn cỗi' khó đi).

2.形容山势峻险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gồ ghề, lởm chởm; (mô tả đường) hiểm trở, không bằng phẳng

3.谓道路险阻不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岖嵚

qīn

Các từ liên quan

岖崎
岖崟
岖崯
岖嵠
嵚奇
嵚岩
岖
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
嶇, 岴, 𡼆
Hình thái radical:
⿰,山,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép