Bản dịch của từ 岗 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˇgangthanh hỏi

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

(Danh từ)

gàng
01

Đồi; gò

高起的土坡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lằn

(岗儿) 岗子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỗ gác; trạm gác; vọng gác; cương vị; nơi làm việc

岗位;岗哨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đồi; sườn núi

地势不高而较平的土石山;隆起的坡地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

gàng
01

Đầy

岗尖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

岗
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˇ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
崗, 㟠, 㟵, 𡹏, 𡹤, 𨹽
Hình thái radical:
⿱,山,罓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép