Bản dịch của từ 岗巴 trong tiếng Việt

岗巴

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

岗巴 (Từ chỉ nơi chốn)

gǎng bā
01

Huyện Cương Ba

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岗巴

gǎng

岗
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˇ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
崗, 㟠, 㟵, 𡹏, 𡹤, 𨹽
Hình thái radical:
⿱,山,罓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép