Bản dịch của từ 岘 trong tiếng Việt
岘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
岘 (Danh từ)
【xiàn】
01
Hiện Sơn (tên núi ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)
岘山,山名,在湖北
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đà Nẵng; Thành phố Đà Nẵng
岘港
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 峴, 𡷹
- Hình thái radical:
- ⿰,山,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姭
㽉
县
献
見
憪
僴
㲽
馅
橌
苋
㬗
岪
巃
嶿
峚
嶨
㠊
㠥
嶤
崖
峋
崙
㠠
姉
𠇤
㦯
芣
囧
汳
肘
初
沟
迗
呂
㤉
岘港
岘港市
岘首山
岘港大学
