Bản dịch của từ 岘首 trong tiếng Việt
岘首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
岘首 (Danh từ)
【xiàn shǒu】
01
Tên núi / địa danh: núi ở phía nam huyện Tượng Dương (襄阳县), tỉnh Hồ Bắc
山名。即湖北襄阳县南的岘山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岘首
xiàn
岘
shǒu
首
Các từ liên quan
岘山
岘山泪
岘山碑
岘首碑
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 峴, 𡷹
- Hình thái radical:
- ⿰,山,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姭
㽉
县
献
見
憪
僴
㲽
馅
橌
苋
㬗
岪
巃
嶿
峚
嶨
㠊
㠥
嶤
崖
峋
崙
㠠
姉
𠇤
㦯
芣
囧
汳
肘
初
沟
迗
呂
㤉
岘港
岘港市
岘首山
岘港大学
