Bản dịch của từ 岚光 trong tiếng Việt

岚光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

岚光 (Danh từ)

lán guāng
01

Ánh sáng lấp lánh do sương núi (sương mù) khi gặp nắng tạo ra; cái nhìn mơ hồ, lung linh trên núi (Hán Việt: lam quang - 'lam' = sương núi).

山间雾气经日光照射而发出的光彩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岚光

lán

guāng

Các từ liên quan

岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
岚气
光临
光亮
光仪
岚
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
嵐, 㞩
Hình thái radical:
⿱,山,风
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép