Bản dịch của từ 岚气 trong tiếng Việt

岚气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

岚气 (Danh từ)

lán qì
01

Khí độc, khí mù mịt gây bệnh (chỉ瘴气 — khí độc, ám khí trong núi rừng hoặc nơi ẩm mốc)

2.指瘴气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sương mù trong núi; làn sương mỏng lượn trong thung lũng (Hán-Việt: 'lan khí' — khí sương trong núi)

1.山中雾气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岚气

lán

Các từ liên quan

岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
岚
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
嵐, 㞩
Hình thái radical:
⿱,山,风
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép