Bản dịch của từ 岚雾 trong tiếng Việt

岚雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

岚雾 (Danh từ)

lán wù
01

Sương mù trong núi; làn sương bao phủ khe núi (Hán-Việt: lam + vũ — sương núi)

山中雾气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岚雾

lán

Các từ liên quan

岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
岚
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Các biến thể:
嵐, 㞩
Hình thái radical:
⿱,山,风
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép