Bản dịch của từ 岛叉 trong tiếng Việt
岛叉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
岛叉 (Danh từ)
【dǎo chā】
01
Cách gọi chung cho hai nhà thơ Đường triều là Giả Đảo và Lưu Xá.
唐诗人贾岛与刘叉的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岛叉
dǎo
岛
chā
叉
Các từ liên quan
岛可
岛国
岛夷
岛屿
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 島, 陦, 隝, 嶋, 嶌, 隯, 嶹, 㠀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隝
嶋
嶌
隯
䆃
槝
擣
䲽
嶹
㨶
檮
壔
嶣
峹
岉
㠨
嶹
㟻
巊
㟛
嵽
㟤
崎
嶝
迏
呙
佃
洰
𠇣
韧
找
㸪
沆
𠓥
𠘿
呃
岛屿
青岛
环岛
冰岛
海岛
半岛
绿岛
三岛
群岛
小岛
