Bản dịch của từ 岛民 trong tiếng Việt

岛民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

岛民 (Danh từ)

dǎo mín
01

Dân đảo

岛屿上的居民。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岛民

dǎo

mín

岛
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
島, 陦, 隝, 嶋, 嶌, 隯, 嶹, 㠀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép