Bản dịch của từ 岛鸫 trong tiếng Việt

岛鸫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

岛鸫 (Danh từ)

dǎo dōng
01

Chim dõng đảo

一种鸟类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岛鸫

dǎo

dōng

岛
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
島, 陦, 隝, 嶋, 嶌, 隯, 嶹, 㠀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép