Bản dịch của từ 岠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Xưa dùng thay cho chữ “” (cự), nghĩa là khoảng cách hoặc sự cách biệt (giúp nhớ: “cự” như “cự ly” – khoảng cách giữa hai điểm).

古通“距”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

岠
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,山,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép