Bản dịch của từ 岠虚 trong tiếng Việt
岠虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
岠虚 (Danh từ)
【jù xū】
01
Một cách nói cổ: tức là「距虚」(khoảng trống, chỗ rỗng giữa hai phần); nghĩa hướng tới chỗ rời rạc, khoảng cách trống giữa vật/kiến trúc
即距虚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岠虚
jù
岠
xū
虚
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
