Bản dịch của từ 岨固 trong tiếng Việt

岨固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

岨固 (Tính từ)

qū gù
01

hiểm trở, dễ守难攻 — địa thế hiểm yếu,便于固守(dễ bám trụ, dễ phòng thủ)

险要而便于固守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岨固

Các từ liên quan

岨峻
岨峿
岨崄
岨深
岨谷
固且
固习
固件
固伦
岨
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
Các biến thể:
砠, 𥕅, 𥥐, 𪂓, 阻
Hình thái radical:
⿰山且
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép