Bản dịch của từ 岨峿 trong tiếng Việt
岨峿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
岨峿 (Tính từ)
【qū yǔ】
01
1. (mô tả địa hình) sườn núi lởm chởm, núi non xếp chồng không bằng phẳng; 2. (bóng) không hoà hợp, xung đột, bất đồng
1.本指山交错不平貌。引申为抵触,不合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không thuận lợi, không suôn sẻ; trái phép tắc, lộn xộn (cảm giác 'không đúng chỗ' hoặc 'không ổn')
2.指不顺当。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岨峿
qū
岨
yǔ
峿
Các từ liên quan
岨固
岨峻
岨崄
岨深
岨谷
峿台
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 砠, 𥕅, 𥥐, 𪂓, 阻
- Hình thái radical:
- ⿰山且
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞐
疽
涺
毱
䢸
雎
踘
鞫
跙
琚
跔
躹
沮
椇
莒
柜
枸
欅
擧
㪯
櫸
䅓
舉
龃
岅
嵧
㠄
㞷
㠘
屲
㠡
嵉
嵀
㟀
㟭
峵
怰
泍
迪
卑
㒬
述
𠈬
变
侖
弧
呯
郉
