Bản dịch của từ 岨崄 trong tiếng Việt
岨崄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
岨崄 (Danh từ)
【qū xiǎn】
01
Vách núi hiểm trở, chỗ gồ ghề, cheo leo (cũng viết 岨险)
1.亦作“岨险”。
Ví dụ
02
Chỗ hiểm trở, trở ngại hiểm trở (địa thế khó đi hoặc chướng ngại nguy hiểm)
2.险阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Núi, ghềnh hiểm trở; chỗ núi đá cheo leo, dốc đứng (tập trung nghĩa 'sườn núi hiểm trở')
3.指险峻的山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岨崄
qū
岨
xiǎn
崄
Các từ liên quan
岨固
岨峻
岨峿
岨深
岨谷
崄些儿
崄介
崄厄
崄塞
崄夷
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 砠, 𥕅, 𥥐, 𪂓, 阻
- Hình thái radical:
- ⿰山且
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞐
疽
涺
毱
䢸
雎
踘
鞫
跙
琚
跔
躹
沮
椇
莒
柜
枸
欅
擧
㪯
櫸
䅓
舉
龃
岅
嵧
㠄
㞷
㠘
屲
㠡
嵉
嵀
㟀
㟭
峵
怰
泍
迪
卑
㒬
述
𠈬
变
侖
弧
呯
郉
