Bản dịch của từ 岨深 trong tiếng Việt
岨深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
岨深 (Tính từ)
【qū shēn】
01
Nghĩa là hiểm trở, chông chênh; nhiều chướng ngại, gian nan (Hán Việt: 'tà thâm/ổ sâu' tương tự ý 'nghiễu sâu').
谓险阻重重。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岨深
qū
岨
shēn
深
Các từ liên quan
岨固
岨峻
岨峿
岨崄
岨谷
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 砠, 𥕅, 𥥐, 𪂓, 阻
- Hình thái radical:
- ⿰山且
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞐
疽
涺
毱
䢸
雎
踘
鞫
跙
琚
跔
躹
沮
椇
莒
柜
枸
欅
擧
㪯
櫸
䅓
舉
龃
岅
嵧
㠄
㞷
㠘
屲
㠡
嵉
嵀
㟀
㟭
峵
怰
泍
迪
卑
㒬
述
𠈬
变
侖
弧
呯
郉
