Bản dịch của từ 岨谷 trong tiếng Việt
岨谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
岨谷 (Danh từ)
【qū gǔ】
01
Thung lũng hiểm trở, khe núi dốc cheo leo (âm Hán-Việt: 'cư khố/óc' không phổ biến) — nhấn mạnh vào độ hiểm trở, dựng đứng
险峻的山谷。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岨谷
qū
岨
gǔ
谷
Các từ liên quan
岨固
岨峻
岨峿
岨崄
岨深
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 砠, 𥕅, 𥥐, 𪂓, 阻
- Hình thái radical:
- ⿰山且
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞐
疽
涺
毱
䢸
雎
踘
鞫
跙
琚
跔
躹
沮
椇
莒
柜
枸
欅
擧
㪯
櫸
䅓
舉
龃
岅
嵧
㠄
㞷
㠘
屲
㠡
嵉
嵀
㟀
㟭
峵
怰
泍
迪
卑
㒬
述
𠈬
变
侖
弧
呯
郉
