Bản dịch của từ 岨险 trong tiếng Việt

岨险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

岨险 (Danh từ)

qū xiǎn
01

Sườn núi cao, hiểm trở; chỗ núi đá dốc, hiểm nguy (từ Hán cổ, xem 岨崄)

见“岨崄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岨险

xiǎn

Các từ liên quan

岨固
岨峻
岨峿
岨崄
岨深
险不
险丑
险世
险临临
险丽
岨
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
Các biến thể:
砠, 𥕅, 𥥐, 𪂓, 阻
Hình thái radical:
⿰山且
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép