Bản dịch của từ 岩下电 trong tiếng Việt
岩下电
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
岩下电 (Tính từ)
【yán xià diàn】
01
Mắt sáng, ánh mắt sắc bén, nhìn rất có thần (ví von người có đôi mắt tinh anh, rực rỡ)
比喻人目光炯炯有神。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩下电
yán
岩
xià
下
diàn
电
Các từ liên quan
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
岩固
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
电临
电介质
电价
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
- Các biến thể:
- 巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
- Hình thái radical:
- ⿱,山,石
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉷
闫
蔅
巗
阎
顔
麣
䗡
娮
礹
芫
䕾
崃
㟰
嶜
峮
嵇
嶔
嵔
嵹
㞧
崥
岮
㟦
苝
坫
迣
㞐
侞
剁
迧
耓
枙
怬
拓
忝
岩石
攀岩
岩浆
龙岩
岩洞
熔岩
岩层
砂岩
页岩
岩溶
