Bản dịch của từ 岩客 trong tiếng Việt

岩客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩客 (Danh từ)

yán kè
01

Ẩn sĩ sống trong núi; người ẩn dật ở đá/đỉnh núi (Hán-Việt: nham khách — 'nham' = đá, 'khách' = người)

1.居于山中的隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên khác của cây/hoa 木犀 (mộc tê) — tức cây hoắc hương/hoa nhài trắng có mùi thơm (mộc tê là một loài hoa thơm vốn trong Hán tự truyền thống).

2.木犀的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩客

yán

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
客丁
客中
客串
客主
客乡
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép