Bản dịch của từ 岩岸 trong tiếng Việt

岩岸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩岸 (Tính từ)

yán àn
01

Vách đá, bờ đá cao và dốc (vách núi cạnh bờ biển hoặc sông)

1.高陡的崖岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính cách cao ngạo, cô lập; kiêu hãnh, xa cách người khác (cảm giác như đứng trên vách đá — “nham” + “ngạn”)

2.形容性格孤高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩岸

yán

àn

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
岸巾
岸帻
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép