Bản dịch của từ 岩廊 trong tiếng Việt

岩廊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩廊 (Danh từ)

yán láng
01

1.亦作“岩郎”。亦作“岩廊”。

Ví dụ
02

Hành lang/điện cao, xây trên vách/đá (hành lang sừng sững, cao và uy nghi) — Hán Việt: nham lang

2.高峻的廊庑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.借指朝廷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩廊

yán

láng

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
廊下食
廊下餐
廊坊之战
廊头
廊子
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép