Bản dịch của từ 岩栊 trong tiếng Việt

岩栊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩栊 (Danh từ)

yán lóng
01

Cửa sổ (hốc) của phòng hang đá; ô cửa mở trên vách đá (岩室之窗)

岩室之窗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩栊

yán

lóng

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
栊门
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép