Bản dịch của từ 岩栖谷饮 trong tiếng Việt

岩栖谷饮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩栖谷饮 (Tính từ)

yán qī gú yǐn
01

Ở hang uống suối; sống ẩn dật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩栖谷饮

yán

yǐn

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
谷产
谷人
谷仓
谷仙
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép