Bản dịch của từ 岩楹 trong tiếng Việt

岩楹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩楹 (Danh từ)

yán yíng
01

Nhà cao, to lớn (dùng cổ văn hoặc miêu tả kiến trúc đồ sộ)

高大的房屋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩楹

yán

yíng

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép