Bản dịch của từ 岩滨 trong tiếng Việt

岩滨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩滨 (Cụm từ)

yán bīn
01

指傅岩和渭滨。傅说和姜尚隐居之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩滨

yán

bīn

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
滨海
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép