Bản dịch của từ 岩电 trong tiếng Việt
岩电
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
岩电 (Tính từ)
【yán diàn】
01
Từ cổ/địa danh: phiên âm khác của “嵓电” (chữ hiếm, thường thuộc tên riêng hoặc ghi chép cổ), không phải từ thông dụng
1.亦作“嵓电”。
Ví dụ
02
Mắt sáng rực, ánh mắt sắc bén (từ rút gọn của “岩下电”,形容目光炯炯有神)
2.“岩下电”之省称。形容目光炯炯有神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.借指目光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩电
yán
岩
diàn
电
Các từ liên quan
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
电临
电介质
电价
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
- Các biến thể:
- 巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
- Hình thái radical:
- ⿱,山,石
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉷
闫
蔅
巗
阎
顔
麣
䗡
娮
礹
芫
䕾
崃
㟰
嶜
峮
嵇
嶔
嵔
嵹
㞧
崥
岮
㟦
苝
坫
迣
㞐
侞
剁
迧
耓
枙
怬
拓
忝
岩石
攀岩
岩浆
龙岩
岩洞
熔岩
岩层
砂岩
页岩
岩溶
